clark cell

Học thuật
Thân thiện
clark cell

A scientist carefully connects a Clark cell to a measuring instrument.

Từ "clark cell" (pin Clark) trong tiếng Anh một loại pin điện được phát minh bởi nhà khoa học người Scotland, Frederick Guthrie Clark. Đây một thiết bị sử dụng để tạo ra điện động lực (electromotive force - EMF) thông qua phản ứng hóa học. Pin Clark thường được dùng như một mẫu chuẩn để đo lường điện động lực trong các nghiên cứu khoa học kỹ thuật.

Định nghĩa:

Clark cell (noun): một loại pin điện được sử dụng như một mẫu của lực điện động, thường dùng trong các thí nghiệm hoặc để hiệu chỉnh các thiết bị đo điện.

dụ sử dụng:
  1. Câu đơn giản: "The Clark cell is often used in laboratories to measure electromotive force."

    • (Pin Clark thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm để đo điện động lực.)
  2. Câu nâng cao: "Researchers rely on the stability of the Clark cell to ensure accurate voltage measurements in their experiments."

    • (Các nhà nghiên cứu phụ thuộc vào sự ổn định của pin Clark để đảm bảo các phép đo điện áp chính xác trong các thí nghiệm của họ.)
Biến thể của từ:
  • Clark cells (số nhiều): Khi nói đến nhiều pin Clark.
  • Clark cell voltage: Điện áp của pin Clark.
Từ gần giống:
  • Galvanic cell: Pin Galvanic cũng một loại pin điện nhưng hoạt động dựa trên các phản ứng điện hóa khác.
  • Electrochemical cell: Một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ loại pin nào sử dụng phản ứng hóa học để tạo ra điện.
Từ đồng nghĩa:
  • Battery: Pin (từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ loại pin nào).
Idioms phrasal verbs:

không idioms hay phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Clark cell", nhưng bạn có thể sử dụng một số cụm từ liên quan đến lĩnh vực điện hoặc hóa học trong ngữ cảnh tương tự:

  • Power up: Khởi động hoặc cung cấp năng lượng cho một thiết bị.
  • Charge up: Nạp điện cho một pin hoặc thiết bị.
Chú ý:
  • "Clark cell" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật, vậy không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khi học từ này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng của trong các tài liệu khoa học hoặc kỹ thuật.
clark cell

A scientist carefully connects a Clark cell to a measuring instrument.

Noun
  1. pin điện được sử dụng như mẫu của lực điện động.

Từ gần giống

Từ chứa "clark cell"